Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pudding pipe tree


noun
deciduous or semi-evergreen tree having scented sepia to yellow flowers in drooping racemes and pods whose pulp is used medicinally;
tropical Asia and Central and South America and Australia
Syn:
golden shower tree, drumstick tree, purging cassia, canafistola, canafistula, Cassia fistula
Hypernyms:
cassia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.